đù đà đù đờ
Định nghĩa
- Tính từ (láy):
- Chậm chạp, uể oải, thiếu sự nhanh nhẹn và hoạt bát: Từ này mô tả trạng thái hoặc hành động diễn ra một cách chậm rãi, thiếu sinh khí, thường do mệt mỏi, buồn ngủ hoặc thiếu hứng thú.
- Thờ ơ, lãnh đạm, không tập trung: Cũng có thể dùng để chỉ thái độ không mấy quan tâm, thiếu sự chú ý hoặc nhiệt tình đối với công việc hay sự việc đang diễn ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau bữa trưa, anh ấy ngồi đù đà đù đờ trên ghế, mắt lim dim. (Sau bữa trưa, anh ấy ngồi uể oải trên ghế, mắt lim dim.)
- Đừng có làm việc đù đà đù đờ như thế, tập trung vào! (Đừng có làm việc chậm chạp, thiếu tập trung như thế, hãy tập trung vào!)
- Cô bé trả lời câu hỏi một cách đù đà đù đờ vì đang buồn ngủ. (Cô bé trả lời câu hỏi một cách uể oải vì đang buồn ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả, biểu cảm, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Thường dùng để phê bình nhẹ nhàng hoặc mô tả một trạng thái tiêu cực về tinh thần hoặc thể chất.
Biến thể và từ gần giống
- Đù đờ (tính từ): Là dạng gốc rút gọn, cùng nghĩa với "đù đà đù đờ".
- Anh ta bước đi trông thật đù đờ. (Anh ta bước đi trông thật chậm chạp, uể oải.)
- Lờ đờ (tính từ): Chậm chạp, thiếu sinh khí (nghĩa tương tự nhưng phổ biến hơn).
- Uể oải (tính từ): Mệt mỏi, không còn sức lực, thiếu sự nhanh nhẹn.
Từ đồng nghĩa
- Chậm chạp: Di chuyển hoặc hành động với tốc độ thấp.
- Lờ đờ: Trạng thái chậm chạp, thiếu sự linh hoạt, nhanh nhẹn.
- Uể oải: Cảm thấy hoặc thể hiện sự mệt mỏi, không có năng lượng.
- Thờ ơ: Thiếu sự quan tâm, nhiệt tình hoặc cảm xúc.
Từ trái nghĩa
- Nhanh nhẹn: Có cử chỉ, hành động nhanh và linh hoạt.
- Hoạt bát: Sôi nổi, năng động, tràn đầy sinh lực.
- Hăng hái: Có nhiều nhiệt tình, sẵn sàng tham gia tích cực.
- Tỉnh táo: Ở trạng thái minh mẫn, nhận thức rõ ràng và nhanh nhạy.
Lưu ý
- "Đù đà đù đờ" là một từ láy, có cấu trúc lặp lại âm tiết để tăng tính biểu cảm, nhấn mạnh vào sự chậm chạp, uể oải.
- Từ này thường mang sắc thái không tích cực, dùng để chỉ trạng thái đáng lẽ không nên có trong một hoàn cảnh cụ thể (như khi làm việc, học tập).